MC9S08QD2CSCR vs MC9S08JM32CLD So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QD2CSCR bằng NXP Semiconductors và MC9S08JM32CLD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QD2CSCR MC9S08QD2CSCR - 8-bit MCU 2KB Flash 16MHz SOIC-8 | NXP

MC9S08QD2CSCR - 8-bit MCU 2KB Flash 16MHz SOIC-8 | NXP

MC9S08QD2CSCR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08JM32CLD MC9S08JM32CLD - 8-Bit 48MHz USB MCU | NXP | LQFP-44

MC9S08JM32CLD - 8-Bit 48MHz USB MCU | NXP | LQFP-44

MC9S08JM32CLD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QD2CSCR MC9S08JM32CLD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor S08 —
Core Size 8-Bit —
Instruction Set Architecture CISC —
Speed (Bus Frequency) 16 MHz —
Program Memory Type Flash —
Program Memory Size 2KB (2K x 8) —
RAM Size 128 x 8 —
Number of I/O 4 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V —
Oscillator Type Internal —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Packaging Tape & Reel —
Technology CMOS —
Product Series S08QD (9S08QD4 SERIES per distributor listing) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Product Type — 8-bit S08JM microcontroller
CPU — HCS08 8-bit core
CPU Frequency — 48 MHz
Internal Bus Frequency — 24 MHz
Flash Memory — 32 KB (32K x 8)
RAM — 2 KB
USB — USB 2.0 full-speed device controller
PWM — Integrated PWM peripheral
ADC — Integrated analog-to-digital converter
Serial Interfaces — SCI and SPI
Supply Voltage Context — 3.3 V/5 V
Hộp — 44-LQFP (10 x 10 mm)
Trạng thái vòng đời — End of Life
Manufacturer — NXP Semiconductors

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá