MC9S08QD2MPC vs MC9S08QG84CFFE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QD2MPC bằng NXP Semiconductors và MC9S08QG84CFFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QD2MPC MC9S08QD2MPC - 8-bit S08 MCU, 2KB Flash, 16MHz | NXP DIP-8

MC9S08QD2MPC - 8-bit S08 MCU, 2KB Flash, 16MHz | NXP DIP-8

MC9S08QD2MPC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08QG84CFFE MC9S08QG84CFFE - 8KB Flash 8-bit MCU 20MHz QFN-16 | NXP

MC9S08QG84CFFE - 8KB Flash 8-bit MCU 20MHz QFN-16 | NXP

MC9S08QG84CFFE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QD2MPC MC9S08QG84CFFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS08 (S08QD family) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Instruction Set HC08 with BGND extension CISC
Program Memory 2 KB Flash —
RAM 128 bytes —
Maximum CPU Frequency 16 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 2.5 V / 3.3 V
ADC 4-channel, 10-bit —
General-Purpose I/O 6 pins —
Watchdog Yes (COP with dedicated internal oscillator) —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Internal Clock Yes (internal oscillator, no external crystal required) —
Hộp 8-pin PDIP (DIP-8) 16-QFN-EP (5x5 mm), Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tube —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS3 (per Mouser ROO listing)
Lead-Free Yes —
Core Processor — S08 (HCS08) 8-bit CISC
Core Size — 8-bit
Speed — 20 MHz
Flash Memory — 8 KB (8K x 8)
Architecture — S08
Peripherals — ADC, POR, PWM, WDT
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of I/O]
Data Converters — A/D 8x10-bit
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: MSL level]
Pin Pitch — 0.5 mm (QFN-16 class)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá