MC9S08QE128CLH vs MCF51QE128CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QE128CLH bằng NXP Semiconductors và MCF51QE128CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QE128CLH MC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE128CLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF51QE128CLH MCF51QE128CLH - ColdFire V1 32-bit MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MCF51QE128CLH - ColdFire V1 32-bit MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MCF51QE128CLH ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QE128CLH MCF51QE128CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core HCS08 (8-bit) —
CPU Speed 50.33 MHz max (20 MHz at 1.8-2.1 V) —
Flash Memory 128 KB 128KB (128K x 8), 131KB total program Flash
RAM 8 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V 2.5V / 3.3V
GPIO Pins 54 —
ADC 12-bit, 22 channels 24-channel, 12-bit
LCD Driver Yes, up to 8x36 segments —
SCI (UART) 2 —
SPI 1 —
I2C 2 —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Processor — ColdFire V1 (32-bit)
Core Architecture — 32-bit RISC (ColdFire, 68000-derived)
Maximum CPU Frequency — 50.33 MHz (above 2.4V); 40 MHz (lower voltage range)
Data RAM — 8KB
I/O Lines — 72
PWM Channels — Yes
Boundary Scan / JTAG — Yes
Terminal Pitch — 0.5 mm
Family / Series — Flexis QE (MCF51QE128)
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)
Packaging (tray) — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá