MC9S08QE128CLH vs PC9S08QE128CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QE128CLH bằng NXP Semiconductors và PC9S08QE128CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QE128CLH MC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE128CLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PC9S08QE128CLH PC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU 128KB Flash 50MHz 64-LQFP | NXP

PC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU 128KB Flash 50MHz 64-LQFP | NXP

PC9S08QE128CLH Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QE128CLH PC9S08QE128CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Core HCS08 (8-bit) CPU08 / HCS08 (S08 family)
CPU Speed 50.33 MHz max (20 MHz at 1.8-2.1 V) —
Flash Memory 128 KB —
RAM 8 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
GPIO Pins 54 —
ADC 12-bit, 22 channels —
LCD Driver Yes, up to 8x36 segments —
SCI (UART) 2 —
SPI 1 —
I2C 2 —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from manufacturer datasheet]
Product Type — 8-bit Microcontroller (MCU)
Series — S08 / HCS08 QE128
Bus Width — 8-bit
Maximum CPU Frequency — 50 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8)
Số chân — 64
Terminal Form — Gull Wing
Temperature Grade — Industrial
Integrated LCD Driver — Yes (QE sub-family feature)
ECCN — EAR99
Country of Origin — China / Philippines / Taiwan

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá