MC9S08QE64CLC vs MC9S08SV16CLC So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08QE64CLC bằng NXP Semiconductors và MC9S08SV16CLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08SV16CLC - 8-Bit S08 MCU, 16KB Flash, 40MHz, 32-LQFP | NXP
MC9S08SV16CLC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08QE64CLC | MC9S08SV16CLC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Product Type | 8-bit microcontroller | — |
| Series | S08QE | — |
| CPU Core | Enhanced HCS08 CISC core | S08SV family |
| Maximum Frequency | 50 MHz | — |
| NXP Product-Page Operation Statement | Up to 20 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB internal flash | — |
| RAM Memory | 4 KB internal RAM | — |
| General-Purpose I/O | 26 pins | — |
| A/D Converter | 10-channel, 12-bit | — |
| LCD Driver | Integrated LCD driver | — |
| Architecture | CISC | — |
| Hộp | 32-pin LQFP, 7 x 7 mm | 32-LQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V to 3.3 V | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Debug Support | Background debugging system with breakpoint capability | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Core Architecture | — | HCS08 (8-bit) |
| Maximum CPU Frequency | — | 40 MHz |
| Program Memory Type | — | Flash |
| Program Memory Size | — | 16 KB (16K x 8) |
| RAM Size | — | 1 KB (1K x 8) |
| Number of I/O Pins | — | 30 |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Data Converters | — | [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] |
| Communication Interfaces | — | SCI (UART), SPI, I2C |
| Packaging | — | Tray |
| Peripheral Highlights | — | Interrupt priority controller with nested interrupt capability |