MC9S08QE64CLH vs MC9S08QE96CLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08QE64CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08QE96CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08QE96CLH - FLEXIS 8-bit MCU, 96KB Flash, 50MHz, LQFP-64 | NXP
MC9S08QE96CLH ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08QE64CLH | MC9S08QE96CLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core | HCS08 (S08) | S08 (HCS08) CISC |
| CPU Architecture | 8-bit CISC | — |
| Maximum CPU Frequency | 50 MHz | 50 MHz (bus) |
| Bus Frequency | 25 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | 96 KB |
| RAM | 4 KB | — |
| ADC | 12-bit, up to 22 channels | 10-channel, 12-bit SAR |
| Analog Comparator | Yes (on-chip) | — |
| GPIO | Up to 54 | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-pin LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| LCD Driver | Yes (integrated) | — |
| Low-Power Modes | Run / Wait / Stop with interrupt wake-up | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | FLEXIS S08QE |
| Data Memory (RAM) | — | [DATA_NEEDED: RAM size] |
| Operating Voltage Range | — | 2.4 V to 3.6 V |
| Number of I/O Pins | — | 56 |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Communication | — | 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C, USB 2.0 FS |
| PWM Channels | — | [DATA_NEEDED: number of PWM channels] |
| USB | — | USB 2.0 full-speed device with internal transceiver |