MC9S08QE64CLH vs MCF51QE128CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QE64CLH bằng NXP Semiconductors và MCF51QE128CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QE64CLH MC9S08QE64CLH - 8-bit S08QE MCU, 64KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE64CLH - 8-bit S08QE MCU, 64KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE64CLH Nrnd
NXP Semiconductors
MCF51QE128CLH MCF51QE128CLH - ColdFire V1 32-bit MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MCF51QE128CLH - ColdFire V1 32-bit MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MCF51QE128CLH ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QE64CLH MCF51QE128CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core HCS08 (S08) —
CPU Architecture 8-bit CISC —
Maximum CPU Frequency 50 MHz 50.33 MHz (above 2.4V); 40 MHz (lower voltage range)
Bus Frequency 25 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
RAM 4 KB —
ADC 12-bit, up to 22 channels 24-channel, 12-bit
Analog Comparator Yes (on-chip) —
GPIO Up to 54 —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V 2.5V / 3.3V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
LCD Driver Yes (integrated) —
Low-Power Modes Run / Wait / Stop with interrupt wake-up —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Processor — ColdFire V1 (32-bit)
Core Architecture — 32-bit RISC (ColdFire, 68000-derived)
Flash Memory — 128KB (128K x 8), 131KB total program Flash
Data RAM — 8KB
I/O Lines — 72
PWM Channels — Yes
Boundary Scan / JTAG — Yes
Terminal Pitch — 0.5 mm
Family / Series — Flexis QE (MCF51QE128)
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)
Packaging (tray) — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá