MC9S08QE8CWJ vs MC9S08QE96CLD So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QE8CWJ bằng NXP Semiconductors và MC9S08QE96CLD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QE8CWJ MC9S08QE8CWJ - 8-Bit 20MHz 8KB MCU | NXP | Automotive

MC9S08QE8CWJ - 8-Bit 20MHz 8KB MCU | NXP | Automotive

MC9S08QE8CWJ ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC9S08QE96CLD MC9S08QE96CLD 96KB 50MHz LCD 8-Bit MCU | NXP

MC9S08QE96CLD 96KB 50MHz LCD 8-Bit MCU | NXP

MC9S08QE96CLD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QE8CWJ MC9S08QE96CLD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Product Type 8-bit HCS08 microcontroller 8-bit HCS08 microcontroller
CPU Architecture 8-bit HCS08 CPU —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Flash Memory 8 KB 96 KB
RAM 512 bytes —
Điện áp cung cấp 2.5 V to 3.3 V 1.8 V to 3.6 V
CPU Voltage Range 3.6 V to 1.8 V —
Temperature Range 40 °C to 85 °C —
ADC Integrated —
ACMP Integrated —
KBI Integrated keyboard interrupt —
IIC Interface Integrated IIC —
SCI Interface Integrated SCI —
SPI Interface Integrated SPI —
Hộp 20-SOIC 44-LQFP, 10 x 10 mm
Trạng thái vòng đời End of Life —
Core — HCS08
Memory Organization — 96K x 8 flash
Maximum Listed Clock — 50 MHz
Alternative Listed Clock — 16 MHz
CPU Operating Point — 50.33 MHz from 2.1 V; 20 MHz from 1.8 V
LCD Driver — Integrated LCD driver
I/O Ports — 28
Package Type — LQFP
Package Height — 1.40 mm
Package Pitch — 0.80 mm
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Instruction Set — HC08
Kiểu bộ nhớ — Flash
Background Debug — Background debugging system
Breakpoint Capability — Single breakpoint setting during in-circuit debugging, with two additional on-chip breakpoints
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá