MC9S08QE96CLD vs MC9S08QE4CLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QE96CLD bằng NXP Semiconductors và MC9S08QE4CLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QE96CLD MC9S08QE96CLD 96KB 50MHz LCD 8-Bit MCU | NXP

MC9S08QE96CLD 96KB 50MHz LCD 8-Bit MCU | NXP

MC9S08QE96CLD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08QE4CLC MC9S08QE4CLC - 8-Bit 20MHz 4KB MCU | NXP | 32-LQFP

MC9S08QE4CLC - 8-Bit 20MHz 4KB MCU | NXP | 32-LQFP

MC9S08QE4CLC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QE96CLD MC9S08QE4CLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type 8-bit HCS08 microcontroller —
Core HCS08 —
Flash Memory 96 KB 4 KB
Memory Organization 96K x 8 flash —
Maximum Listed Clock 50 MHz —
Alternative Listed Clock 16 MHz —
CPU Operating Point 50.33 MHz from 2.1 V; 20 MHz from 1.8 V —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
LCD Driver Integrated LCD driver —
I/O Ports 28 —
Hộp 44-LQFP, 10 x 10 mm —
Package Type LQFP 32-LQFP
Package Height 1.40 mm 1.40 mm maximum
Package Pitch 0.80 mm 0.80 mm
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Instruction Set HC08 —
Kiểu bộ nhớ Flash —
Background Debug Background debugging system —
Breakpoint Capability Single breakpoint setting during in-circuit debugging, with two additional on-chip breakpoints —
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
CPU Architecture — HCS08, 8-bit
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Flash Organization — 4K x 8 bits
RAM — 512 bytes
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
I/O Port Count — 28
Package Dimensions — 7 x 7 mm
ADC Resolution — 12-bit
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Series — S08QE
Product Family — Flexis series
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá