MC9S08QE96CLH vs MC9S08QE128CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QE96CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08QE128CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QE96CLH MC9S08QE96CLH - FLEXIS 8-bit MCU, 96KB Flash, 50MHz, LQFP-64 | NXP

MC9S08QE96CLH - FLEXIS 8-bit MCU, 96KB Flash, 50MHz, LQFP-64 | NXP

MC9S08QE96CLH ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9S08QE128CLH MC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE128CLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QE96CLH MC9S08QE128CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series FLEXIS S08QE —
Core S08 (HCS08) CISC HCS08 (8-bit)
Program Memory (Flash) 96 KB —
Data Memory (RAM) [DATA_NEEDED: RAM size] —
Maximum CPU Frequency 50 MHz (bus) —
Operating Voltage Range 2.4 V to 3.6 V —
Number of I/O Pins 56 —
ADC 10-channel, 12-bit SAR 12-bit, 22 channels
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Communication 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C, USB 2.0 FS —
PWM Channels [DATA_NEEDED: number of PWM channels] —
USB USB 2.0 full-speed device with internal transceiver —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
CPU Speed — 50.33 MHz max (20 MHz at 1.8-2.1 V)
Flash Memory — 128 KB
RAM — 8 KB
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
GPIO Pins — 54
LCD Driver — Yes, up to 8x36 segments
SCI (UART) — 2
SPI — 1
I2C — 2
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá