MC9S08QG44CDTE vs MC9S08QG8CDTE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08QG44CDTE bằng NXP Semiconductors và MC9S08QG8CDTE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08QG44CDTE - 8-bit S08QG MCU, 4KB Flash, 20MHz | NXP | 16-TSSOP
MC9S08QG44CDTE ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MC9S08QG8CDTE - 8KB Flash 20MHz HCS08 8-bit MCU | NXP
MC9S08QG8CDTE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08QG44CDTE | MC9S08QG8CDTE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | S08 (8-bit CISC, Harvard) | HCS08 (CISC, 8-bit) |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Program Memory Size | 4 KB (4K x 8) | — |
| RAM Size | 256 B | — |
| Maximum CPU Frequency | 20 MHz | 20 MHz |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V to 3.3 V | — |
| Number of I/O Pins | 12 | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Communication Interfaces | 1x I2C, 1x SCI (UART), 1x SPI | — |
| Hộp | 16-TSSOP (0.173 in / 4.40 mm width) | 16-pin TSSOP (DTE) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Low-Voltage Detect (LVD) | Yes | — |
| In-Circuit Programming | Yes (Flash, security lock supported) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product page) | Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Product Family | — | S08QG (HCS08 low-cost family) |
| Program Memory (Flash) | — | 8 KB (8K x 8) |
| RAM | — | 512 bytes |
| Bus Frequency Range | — | 1 MHz to 10 MHz |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.8 V to 3.6 V |
| General-Purpose I/O | — | 12 GPIOs |
| Internal Clock Source | — | FLL-controlled, 0.2% trim resolution, 2% deviation over temp/voltage |
| Debug Interface | — | Background Debug System (BDS), single breakpoint |
| Instruction Set | — | HC08 with added BGND instruction |