MC9S08RG32FGE vs MC9S08RG60FGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08RG32FGE bằng NXP Semiconductors và MC9S08RG60FGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08RG32FGE MC9S08RG32FGE - 8-bit HCS08 MCU 32KB Flash 44-LQFP | NXP

MC9S08RG32FGE - 8-bit HCS08 MCU 32KB Flash 44-LQFP | NXP

MC9S08RG32FGE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08RG60FGE MC9S08RG60FGE - 8-Bit 60KB Flash MCU | NXP | 44-LQFP

MC9S08RG60FGE - 8-Bit 60KB Flash MCU | NXP | 44-LQFP

MC9S08RG60FGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08RG32FGE MC9S08RG60FGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core HCS08 —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Tần số xung maksimum 8 MHz [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Program Memory Size 32 KB Flash —
RAM Size 2 KB [DATA_NEEDED: RAM size]
Package Type 44-LQFP (10 mm × 10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Terminal Pitch 0.8 mm —
Số chân 44 —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.1 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC 8-channel, 10-bit —
Communication Interfaces SCI (UART), SPI —
GPIO Count Up to 39 —
Timers TPM (Timer/PWM Module) —
On-chip Oscillator Yes (internal with trimming) —
Watchdog Timer Yes (COP) —
Low Voltage Detect (LVD) Yes —
Power-on Reset Yes —
MSL Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Type — 8-bit microcontroller
Architecture — S08 CISC
Flash Memory — 60 KB
Điện áp cung cấp — 2.5 V to 3.3 V
Hộp — 44-pin LQFP
Timer/PWM Module — 2-channel, 16-bit TPM1
TPM Counter Modes — Free-running, modulo, and up/down counter
PWM Modes — Edge-aligned and center-aligned
Input Capture — Selectable input capture
Output Compare — Selectable output compare
Manufacturer — Freescale Semiconductor, Inc.; NXP Semiconductors listed by distributor sources
Datasheet Revision — Rev. 1.11
Datasheet Pages — 234 pages
Typical Listing Packaging — Tray
ADC Specifications — [DATA_NEEDED: ADC specifications]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá