MC9S08SE8VTG vs MC9S08SH8MTG So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08SE8VTG bằng NXP Semiconductors và MC9S08SH8MTG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08SE8VTG - S08 8-bit MCU, 8KB Flash, 20MHz, 16-TSSOP | NXP
MC9S08SE8VTG ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC9S08SH8MTG - 8-bit S08 MCU, 8KB Flash, 40MHz | NXP | TSSOP-16 (Tape & Reel)
MC9S08SH8MTG NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08SE8VTG | MC9S08SH8MTG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core | HCS08 (enhanced 8-bit) | — |
| CPU Frequency | 20 MHz max | — |
| Internal Bus Frequency | 10 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 8 KB (8K x 8) | 8 KB (8K x 8) |
| RAM | 256 B | — |
| Data EEPROM | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Pins | 14 | — |
| Hộp | 16-TSSOP | 16-pin TSSOP (Tape and Reel) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channels / resolution] | 12-channel, 10-bit, 2.5 µs conversion |
| Timers | MTIM, TPM | — |
| Communication Interfaces | SCI, SPI, I2C | — |
| Internal Clock Source | FLL with ICS module | — |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | — |
| Core Processor | — | HCS08 (S08 core, 8-bit CISC) |
| Core Size | — | 8-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 40 MHz |
| RAM Size | — | 512 x 8 (512 B) |
| EEPROM Size | — | Not present (Flash-only) |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Number of I/O Pins | — | 13 |
| Connectivity | — | I2C, LINbus, SCI, SPI |
| Peripherals | — | LVD, POR, PWM, WDT, ACMP |
| Temperature Sensor | — | Internal (ADC channel) |
| Interrupt Sources | — | Up to 32 |
| Debug Interface | — | BDM (Background Debug Mode) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (per Mouser listing) |