MC9S08SE8VWL vs MSP430FR2422IPW16 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08SE8VWL bằng NXP Semiconductors và MSP430FR2422IPW16 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08SE8VWL MC9S08SE8VWL - 8-Bit S08 MCU, 8KB Flash, 20MHz, 28-SOIC | NXP

MC9S08SE8VWL - 8-Bit S08 MCU, 8KB Flash, 20MHz, 28-SOIC | NXP

MC9S08SE8VWL ⚠ Lần mua cuối
Texas Instruments
MSP430FR2422IPW16 MSP430FR2422IPW16 - 16MHz FRAM MCU, 7.5KB FRAM | Texas Instruments

MSP430FR2422IPW16 - 16MHz FRAM MCU, 7.5KB FRAM | Texas Instruments

MSP430FR2422IPW16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08SE8VWL MSP430FR2422IPW16
Thương hiệu NXP Semiconductors Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core S08 (HCS08) 8-bit CISC —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Program Flash Memory 8 KB (8K x 8) —
RAM 1 KB —
EEPROM 512 bytes —
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
Supply Voltage (datasheet rating) 3.3 V / 5 V dual-rail —
ADC 8-channel, 12-bit (10-bit mode) 10-bit SAR, 8 channels
Timers (TPM) 2 x 16-bit —
Communication Interfaces 1 x SCI (UART), 1 x SPI, 1 x I2C UART / SPI / I2C (eUSCI)
GPIO Up to 24 shared with peripherals —
Hộp 28-SOIC (W, wide-body) 16-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM), single-wire —
Low-Voltage Detect Yes (LVD module) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL MSL3 (JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Core Architecture — MSP430 CPU16 (16-bit RISC)
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory (FRAM) — 7.5 KB (7.5K x 8) FRAM
SRAM — 2 KB
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C (industrial)
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count from datasheet]
Timers — 16-bit Timer_A with capture/compare
Low-Power Modes — LPM0-LPM4.5 with RTC
Active Current (typical) — ~700 µA/MHz at 16 MHz
LPM3.5 Current (RTC) — <1 µA
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes (TI standard)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá