MC9S08SH32CTL574 vs MC9S08SH16CTG So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08SH32CTL574 bằng NXP Semiconductors và MC9S08SH16CTG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08SH32CTL574 MC9S08SH32CTL574 - 8-bit 40MHz S08 MCU, 32KB Flash | NXP

MC9S08SH32CTL574 - 8-bit 40MHz S08 MCU, 32KB Flash | NXP

MC9S08SH32CTL574 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08SH16CTG MC9S08SH16CTG - 8-Bit 40MHz 16KB MCU 16-TSSOP | NXP

MC9S08SH16CTG - 8-Bit 40MHz 16KB MCU 16-TSSOP | NXP

MC9S08SH16CTG ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08SH32CTL574 MC9S08SH16CTG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core S08 (HCS08) 8-bit —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Program Memory Type Flash —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) —
RAM Size 1 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
ADC 10-bit, multiple channels 12-channel, 10-bit resolution
PWM Channels Yes —
Timers Multiple (including PDB) —
Communication Interfaces SCI, SPI, I2C —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 28-TSSOP 16-TSSOP, 4.40 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Debug Interface Single-wire BDM —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Product Type — 8-bit HCS08 microcontroller
Processor Core — S08 core with HC08 instruction set
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Flash Memory — 16 KB (16K × 8)
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
Interrupt/Reset Sources — Up to 32 sources
Analog Comparator — Integrated
Keyboard Interrupt — Supported
Low-Power Modes — Two low-power stop modes
Core Instruction Set — HC08
Security Features — Unauthorized-access protection
Trạng thái vòng đời — End of Life

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá