MC9S08SH32CTL574 vs MC9S08SH4MFK So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08SH32CTL574 bằng NXP Semiconductors và MC9S08SH4MFK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08SH32CTL574 MC9S08SH32CTL574 - 8-bit 40MHz S08 MCU, 32KB Flash | NXP

MC9S08SH32CTL574 - 8-bit 40MHz S08 MCU, 32KB Flash | NXP

MC9S08SH32CTL574 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08SH4MFK MC9S08SH4MFK - 8-bit HCS08 MCU 4KB Flash 40MHz QFN-24 | NXP

MC9S08SH4MFK - 8-bit HCS08 MCU 4KB Flash 40MHz QFN-24 | NXP

MC9S08SH4MFK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08SH32CTL574 MC9S08SH4MFK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core S08 (HCS08) 8-bit HCS08 (8-bit)
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Program Memory Type Flash —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) 4 KB (4K x 8) Flash
RAM Size 1 KB 256 B
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
ADC 10-bit, multiple channels 12-channel, 10-bit, 2.5 us conversion
PWM Channels Yes —
Timers Multiple (including PDB) —
Communication Interfaces SCI, SPI, I2C —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (industrial, [DATA_NEEDED: confirm exact grade])
Hộp 28-TSSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Debug Interface Single-wire BDM —
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Number of I/O Pins — 17
Hộp / Vỏ — 24-VFQFN Exposed Pad (4x4 mm)
Oscillator Type — Internal
Interrupt/Reset Sources — Up to 32
Instruction Set — HC08 with BGND instruction
Packaging — Tray
Compliance — RoHS compliant ([DATA_NEEDED: confirm exact status])

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá