MC9S08SH4CTJ vs MC9S08SH16CTJ So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08SH4CTJ bằng NXP Semiconductors và MC9S08SH16CTJ bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08SH4CTJ MC9S08SH4CTJ - 8-bit 40MHz HCS08 MCU 4KB Flash 20-TSSOP

MC9S08SH4CTJ - 8-bit 40MHz HCS08 MCU 4KB Flash 20-TSSOP

MC9S08SH4CTJ Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08SH16CTJ MC9S08SH16CTJ - 8-bit MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08SH16CTJ - 8-bit MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08SH16CTJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08SH4CTJ MC9S08SH16CTJ
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture HCS08 (enhanced 8-bit) —
CPU Bit Width 8-bit —
Maximum Bus Frequency 40 MHz —
Program Memory (Flash) 4 KB (4K x 8) —
RAM 256 B —
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
ADC 12-channel, 10-bit, 2.5 us conversion, auto-compare, internal temperature sensor —
Timers MTIM, RTI, TPM (PWM) —
Communication Interfaces SCI/UART, SPI, I2C —
Analog Comparator Yes (integrated) —
Hộp 20-pin TSSOP 20-TSSOP (0.173 inch, 4.40 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, TJ suffix implied) —
Low-Power Modes STOP, WAIT with fast wake-up —
Debug Interface Single-wire BDM (background debug mode) —
Instruction Set HC08 with BGND extension HC08 with added BGND instruction
Interrupt Sources Up to 32 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — S08 (HCS08) 8-bit CISC
Core Size — 8-bit
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Program Memory Size — 16KB (16K x 8) Flash
RAM Size — 512B
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O — 17
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 12-channel
Connectivity — I2C, LIN, SCI, SPI
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
Interrupt/Reset Sources — Up to 32
Packaging — Tube
Product Series — S08SH (MC9S08)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá