MC9S08SH8MTG vs MC9S08AC128MFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08SH8MTG bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC128MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC128MFUE MC9S08AC128MFUE - 40MHz 128KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC128MFUE - 40MHz 128KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC128MFUE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08SH8MTG MC9S08AC128MFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor HCS08 (S08 core, 8-bit CISC) —
Core Size 8-bit —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Program Memory (Flash) 8 KB (8K x 8) —
RAM Size 512 x 8 (512 B) —
EEPROM Size Not present (Flash-only) —
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/O Pins 13 —
Hộp 16-pin TSSOP (Tape and Reel) 64-QFP, 14 mm x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Connectivity I2C, LINbus, SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT, ACMP —
ADC 12-channel, 10-bit, 2.5 µs conversion —
Temperature Sensor Internal (ADC channel) —
Interrupt Sources Up to 32 —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Lead-Free / RoHS Yes (per Mouser listing) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Product Type — 8-bit automotive microcontroller
CPU Architecture — HCS08 8-bit CPU
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
Flash Memory — 128 KB
RAM — 4 KB
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
I/O Ports — 38 ports
Package Type — QFP gull-wing surface-mount package
Temperature Grade — Automotive
Trạng thái vòng đời — Active
Program Memory Type — Flash
Integrated Analog — Integrated analog resources
Trạng thái RoHS — Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — S08AC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá