MC9S12A128BCFU vs MC9S12XS128MAA So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12A128BCFU bằng NXP Semiconductors và MC9S12XS128MAA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12A128BCFU MC9S12A128BCFU - HCS12 16-Bit MCU 128KB Flash 80-QFP | NXP

MC9S12A128BCFU - HCS12 16-Bit MCU 128KB Flash 80-QFP | NXP

MC9S12A128BCFU ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12XS128MAA MC9S12XS128MAA - 16-bit 40MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12XS128MAA - 16-bit 40MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12XS128MAA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12A128BCFU MC9S12XS128MAA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS12 CPU (16-bit CISC) HCS12X (S12X), 16-bit CISC
Maximum CPU Frequency 25 MHz 40 MHz
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) Flash —
RAM Size 4 KB —
EEPROM Size 2 KB —
Number of I/O Pins 59 —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 12-bit
Điện áp cung cấp 5 V —
Hộp 80-QFP (14x14 mm) 80-QFP (14x14 mm), 0.65 mm pitch, 2.20 mm height
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Oscillator Type External (crystal/resonator or external clock) —
Connectivity CAN, SCI, SPI —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per part stack listing) —
Peripheral Highlights 8-ch 10-bit ADC, PWM, SCI/SPI, CAN 2.0, SIM —
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
RAM — 8 KB
EEPROM — 8 KB
Supply Voltage (I/O) — 5 V nominal
Core Supply Voltage — 1.72 V to 1.98 V
General-Purpose I/O — 59 I/O pins
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Qualification — AEC-Q100 (automotive)
Packaging — Tray
Life Cycle Stage — Active
Terminal Form — Gull Wing

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá