MC9S12A64CFUE vs MC9S12C32CFUE25 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12A64CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12C32CFUE25 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C32CFUE25 MC9S12C32CFUE25 - 16-bit 25MHz HCS12 MCU, 32KB Flash | NXP

MC9S12C32CFUE25 - 16-bit 25MHz HCS12 MCU, 32KB Flash | NXP

MC9S12C32CFUE25 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12A64CFUE MC9S12C32CFUE25
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series HCS12 (S12A family) —
Core Processor HCS12 —
Core Size 16-bit —
Architecture CISC —
Maximum CPU Speed 25 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) Flash 32 KB (32K x 8) Flash
RAM Size 4 KB (4K x 8) 2 KB
EEPROM Size 1 KB (1K x 8) 1 KB (Flash-emulated)
Supply Voltage Range 2.35 V to 5.25 V —
Number of I/O Pins 59 —
Hộp / Vỏ 80-QFP, 14 x 14 mm —
ADC 8-channel, 10-bit 10-bit, 8-channel
Connectivity CAN, I2C, SCI (UART), SPI —
PWM Channels 8 channels, 16-bit —
Timers ECT (4-ch 16-bit), PIT, RTI 16-bit TIM with 8-channel capture/compare
Watchdog Timer Yes (COP/CWDT) —
Operating Temperature Grade Industrial / Automotive AEC-Q100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull Wing) Surface Mount
Part Status Active / NRND —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — HCS12 (CPU12)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Điện áp cung cấp — 2.97 V to 5.5 V
Internal Core Voltage — 2.5 V (from on-chip Vreg)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial/automotive)
Hộp — 80-pin PQFP (QFP-80, 14x14 mm)
PWM — 8-bit, 8-channel
CAN — 1x msCAN (CAN 2.0A/B)
SCI — 2x (UART)
SPI — 2x
GPIO — 60 max
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes
Process Family — S12C 16-bit MCU family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá