MC9S12C128VFAE vs S9S12C32F1MFA2E557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C128VFAE bằng NXP Semiconductors và S9S12C32F1MFA2E557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12C32F1MFA2E557 S9S12C32F1MFA2E557 - 16-bit HCS12 MCU 50MHz 32KB | NXP

S9S12C32F1MFA2E557 - 16-bit HCS12 MCU 50MHz 32KB | NXP

S9S12C32F1MFA2E557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C128VFAE S9S12C32F1MFA2E557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale / Motorola) —
Series HCS12 —
Core Processor HCS12 (CPU12) —
Core Size 16-Bit —
Core Architecture CISC HCS12 C family
Speed (Bus Frequency) 25 MHz —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) 32KB (32K x 8) FLASH
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 4 KB [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O 31 —
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI —
Peripherals POR, PWM, WDT —
Oscillator Type Internal —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5 V / 5 V —
Temperature Grade Industrial —
Packaging Tray Bulk
Trạng thái vòng đời Obsolete (per abc-semi listing) —
Core — HCS12, 16-bit
Tần số xung maksimum — 50 MHz
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/Os — 31
ADC Resolution — 10 bit
ADC Channels — 8 (8x10b SAR)
Communication Interfaces — CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động — -40C
Supplier Device Package — 48-LQFP (7x7)
Product Status — Active
Trạng thái RoHS — Compliant
Base Product Number — S9S12

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá