MC9S12C32MPBE25 vs MC9S12C32MPBE16 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C32MPBE25 bằng NXP Semiconductors và MC9S12C32MPBE16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C32MPBE25 MC9S12C32MPBE25 - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 25MHz | NXP

MC9S12C32MPBE25 - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 25MHz | NXP

MC9S12C32MPBE25 Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12C32MPBE16 MC9S12C32MPBE16 - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 52-LQFP | NXP

MC9S12C32MPBE16 - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 52-LQFP | NXP

MC9S12C32MPBE16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C32MPBE25 MC9S12C32MPBE16
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor HCS12 (CPU12) —
Core Size 16-bit —
Architecture CISC, CMOS —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory Size 32KB (32K x 8) Flash 32 KB (32K x 8) Flash
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] 2 KB (2K x 8)
EEPROM Size [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Supply Voltage Range 2.97 V to 5.5 V —
Voltage Regulator On-chip bandgap-based Vreg generates internal VDD —
PLL Yes, on-chip phase-locked loop —
Hộp 52-TQFP (10x10 mm) —
Package Code S-PQFP-G52 (JESD-30) —
Terminal Pitch 0.65 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tray Tray
Product Series S12C (MC9S12C-Family, GOLDFISH) —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) per NXP —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral list - SCI/SPI/ATD/PIT] MSCAN (CAN 2.0A/B), SCI, SPI, 16-bit Timer, 10-bit ADC
Trạng thái RoHS RoHS details - see NXP product page Compliant
Core Architecture — HCS12 (CPU12)
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Maximum CPU Frequency — 16 MHz
Number of I/O Pins — 35
Hộp / Vỏ — 52-LQFP (10x10 mm)
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 5 V
Oscillator Type — Internal
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá