MC9S12C96CFUE vs MC9S12C96MFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C96CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12C96MFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C96CFUE MC9S12C96CFUE - 16-Bit 25MHz 96KB Flash MCU | NXP

MC9S12C96CFUE - 16-Bit 25MHz 96KB Flash MCU | NXP

MC9S12C96CFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12C96MFAE MC9S12C96MFAE - 16-bit HCS12 MCU, 96KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC9S12C96MFAE - 16-bit HCS12 MCU, 96KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC9S12C96MFAE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C96CFUE MC9S12C96MFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Product Type 16-bit HCS12 microcontroller —
CPU Core HCS12 16-bit core —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Maximum Clock Speed 25 MHz —
Flash Memory 96 KB —
Flash Organization 96K x 8 bits —
External Supply Range 2.97 V to 5.5 V —
Internal Regulator On-chip bandgap-based Vreg —
Clock Generation Phase-lock loop (PLL) circuit —
Hộp 80-pin LQFP, 14 x 14 mm 48-pin LQFP (7x7 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Application Domains Industrial and automotive network applications —
Program Storage Type Flash —
Trạng thái vòng đời NRND —
I/O Port Count [DATA_NEEDED: exact I/O port count] —
RAM [DATA_NEEDED: RAM capacity] 4 KB
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM capacity] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core — HCS12 (CPU12, 16-bit CISC)
Maximum CPU Frequency — 25 MHz
Program Memory (Flash) — 96 KB (96K x 8)
Operating Voltage (VDD) — 2.97 V to 5.5 V
Internal Digital Supply — 2.5 V (from on-chip VREG)
Number of I/O Pins — 31
Communication Interfaces — 1x CAN 2.0A/B, 1x SCI (UART), 1x SPI
ADC — 10-bit, 16 channels [DATA_NEEDED: total ADC count verified from datasheet full block diagram]
PWM Channels — 8 channels, 8-bit [DATA_NEEDED: confirm PWM resolution from datasheet]
Timers — [DATA_NEEDED: timer module count and bit width]
Watchdog Timer — Yes (COP)
PLL — Yes, on-chip
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from datasheet]
AEC-Q100 — Not automotive qualified (industrial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá