MC9S12C96CFUE vs MC9S12DJ128VFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C96CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12DJ128VFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C96CFUE MC9S12C96CFUE - 16-Bit 25MHz 96KB Flash MCU | NXP

MC9S12C96CFUE - 16-Bit 25MHz 96KB Flash MCU | NXP

MC9S12C96CFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12DJ128VFUE MC9S12DJ128VFUE - 16-Bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12DJ128VFUE - 16-Bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12DJ128VFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C96CFUE MC9S12DJ128VFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Product Type 16-bit HCS12 microcontroller —
CPU Core HCS12 16-bit core —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit 16 bit
Maximum Clock Speed 25 MHz 25 MHz per DigiKey; conflicting third-party result states 50 MHz
Flash Memory 96 KB —
Flash Organization 96K x 8 bits —
External Supply Range 2.97 V to 5.5 V —
Internal Regulator On-chip bandgap-based Vreg —
Clock Generation Phase-lock loop (PLL) circuit —
Hộp 80-pin LQFP, 14 x 14 mm 80-pin plastic LQFP/PQFP, 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Application Domains Industrial and automotive network applications —
Program Storage Type Flash —
Trạng thái vòng đời NRND NRND according to the NXP product page result
I/O Port Count [DATA_NEEDED: exact I/O port count] —
RAM [DATA_NEEDED: RAM capacity] —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM capacity] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: exact suffix qualification]
Core Processor — HCS12 16-bit CISC core
Program Memory — 128 KB Flash (128K x 8)
EEPROM Memory — 2 KB (2K x 8)
RAM Memory — 8 KB
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 2.75 V
I/O Ports — 59
Discrete Digital I/O Lines — 20
ADC — Two 8-channel 10-bit ADCs
PWM — 8-channel PWM
Serial Communication Interfaces — Two asynchronous serial communication interfaces
Connectivity — CANbus, I2C, SCI, and SPI
Timers — Enhanced capture timer and watchdog timer
Mounting — Surface mount
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to 105 °C
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá