MC9S12D32MFUE vs MC9S12B256MFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12D32MFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12B256MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12D32MFUE MC9S12D32MFUE - 16-Bit 25MHz HCS12 MCU | NXP | Automotive

MC9S12D32MFUE - 16-Bit 25MHz HCS12 MCU | NXP | Automotive

MC9S12D32MFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12B256MFUE MC9S12B256MFUE - 16-bit HCS12 MCU, 256KB Flash | NXP

MC9S12B256MFUE - 16-bit HCS12 MCU, 256KB Flash | NXP

MC9S12B256MFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12D32MFUE MC9S12B256MFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Processor Core HCS12 —
Processor Series S12D —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) —
Program Memory Type Flash —
RAM Size 4K x 8 bytes —
EEPROM Size 1K x 8 bytes —
Number of I/O 59 —
Connectivity CANbus, I2C, SCI, SPI —
Peripherals PWM, WDT —
Operating Voltage 2.5 V / 5 V —
Hộp 80-QFP (14 x 14 mm) 80-QFP, 14 x 14 mm, 1.0 mm pitch
Số chân 80 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời NRND —
RoHS Not stated in verified data —
Core — HCS12 (16-bit CISC)
CPU Family — S12B (MC9S12B series)
Maximum CPU Clock — 25 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
RAM — 12 KB
EEPROM — 4 KB
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 5.5 V
ADC — 10-bit, 8-channel
PWM Module — 8-channel, 8-bit
CAN (msCAN) — 1 x CAN 2.0A/B
SCI / SPI / I2C — Yes (1 each)
Enhanced Capture Timer — 6 x 16-bit channels
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (junction)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá