MC9S12D32MFUE vs MCHC912B32VFUE8 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12D32MFUE bằng NXP Semiconductors và MCHC912B32VFUE8 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12D32MFUE MC9S12D32MFUE - 16-Bit 25MHz HCS12 MCU | NXP | Automotive

MC9S12D32MFUE - 16-Bit 25MHz HCS12 MCU | NXP | Automotive

MC9S12D32MFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MCHC912B32VFUE8 MCHC912B32VFUE8 - 16-Bit HC12 MCU, 32KB Flash, 8MHz | NXP

MCHC912B32VFUE8 - 16-Bit HC12 MCU, 32KB Flash, 8MHz | NXP

MCHC912B32VFUE8 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12D32MFUE MCHC912B32VFUE8
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Processor Core HCS12 —
Processor Series S12D —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) —
Program Memory Type Flash —
RAM Size 4K x 8 bytes —
EEPROM Size 1K x 8 bytes —
Number of I/O 59 —
Connectivity CANbus, I2C, SCI, SPI —
Peripherals PWM, WDT —
Operating Voltage 2.5 V / 5 V —
Hộp 80-QFP (14 x 14 mm) 80-QFP (14x14 mm)
Số chân 80 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời NRND —
RoHS Not stated in verified data —
Core — CPU12 (HC12)
Bus Width — 16-bit
Program Memory — 32 KB Flash EEPROM
RAM — 1 KB
EEPROM — 768 bytes
Maximum CPU Frequency — 8 MHz
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD range]
ADC — 10-bit, 8 channels
Timer Module — 8-channel 16-bit timer with 16-bit pulse accumulator
SCI (UART) — 1 x asynchronous serial communications interface
SPI — 1 x serial peripheral interface
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Industrial grade (extended)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free finish]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá