MC9S12D64MFUER vs MCF51AC256BVLKE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S12D64MFUER bằng NXP Semiconductors và MCF51AC256BVLKE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S12D64MFUER - HCS12 16-bit MCU, 64KB Flash, 80-QFP | NXP (Tape & Reel)
MC9S12D64MFUER NrndNXP Semiconductors
MCF51AC256BVLKE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP LQFP-80
MCF51AC256BVLKE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S12D64MFUER | MCF51AC256BVLKE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | HCS12 (16-bit CISC) | — |
| CPU Core | S12 CPU V2 | — |
| Operating Frequency | 25 MHz | — |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Program Memory Size | 64 KB (64K x 8) | — |
| Hộp | 80-QFP (14 x 14 mm), also called PQFP-80 | 80-pin LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD/SMT) | Surface Mount (LQFP, gull-wing) |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V / 5 V | — |
| Number of I/O | 59 | — |
| ADC | 2 x 10-bit, 8 channels each (16 ADC channels total) | 12-bit SAR, up to 16 channels |
| PWM Channels | 8 channels | — |
| Capture/Compare Timers | 8-channel Enhanced Capture Timer (ECT) | — |
| Communication Interfaces | 2 x SCI, 1 x SPI, 1 x IIC, 1 x CAN 2.0, 1 x BDLC | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40 °C to +105 °C (industrial) |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging Method (tray / reel) | Tray | — |
| Approximate Weight | 0.033 oz (per supplier catalog) | — |
| Debug Interface | BDM (Background Debug Mode) | — |
| Watchdog / COP | Yes (COP reset, watchdog timer) | — |
| Core | — | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| Program Flash Memory | — | 256 KB |
| SRAM | — | 32 KB |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| GPIO Count | — | Up to 69 |
| ADC Conversion Time | — | 2.5 µs minimum |
| SCI (UART) Modules | — | 3 |
| SPI Modules | — | 2 |
| I2C Modules | — | 2 |
| Timers / PWM | — | FlexTimer (FTM) modules with PWM |
| Touch Sensing Interface | — | TSI, up to 16 channels |
| Low-Power Modes | — | Stop, Wait with peripheral wake-up |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |