MC9S12D64VPVE vs MC9S12DT128MPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12D64VPVE bằng NXP Semiconductors và MC9S12DT128MPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12DT128MPVE MC9S12DT128MPVE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, LQFP-112 | NXP

MC9S12DT128MPVE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, LQFP-112 | NXP

MC9S12DT128MPVE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12D64VPVE MC9S12DT128MPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture HCS12 16-bit
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) Flash —
RAM Size 4 KB (4K x 8) —
Number of I/O Lines 91 (20 externally accessible discrete digital I/O) —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Điện áp cung cấp 2.5 V / 5 V —
ADC 2 x 8-channel, 10-bit —
PWM Channels 8-channel 8-channel
Communication Interfaces CAN, I2C, SCI, SPI —
SCI Interfaces 2 x asynchronous serial —
Oscillator Type Internal Internal
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Core — HCS12
Maximum Clock Speed — 25 MHz
Flash Program Memory — 128KB (128K x 8)
RAM — 8KB (8K x 8)
EEPROM — 2KB (2K x 8)
Supply Voltage Range — 2.35 V to 5.25 V
Number of I/O — 91
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 16 (two 8-channel 10-bit ADCs)
Serial Interfaces — 2x SCI, IIC
Timers — 8-channel IC/OC enhanced capture timer
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Terminal Form — Gull Wing
Temperature Grade — Automotive
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá