MC9S12DJ64MPVE vs MC9S12DP512MPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12DJ64MPVE bằng NXP Semiconductors và MC9S12DP512MPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12DJ64MPVE MC9S12DJ64MPVE - HCS12 16-Bit 64KB Flash MCU 112-LQFP | NXP

MC9S12DJ64MPVE - HCS12 16-Bit 64KB Flash MCU 112-LQFP | NXP

MC9S12DJ64MPVE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12DP512MPVE MC9S12DP512MPVE - 16-bit 25MHz 512KB Flash MCU | NXP

MC9S12DP512MPVE - 16-bit 25MHz 512KB Flash MCU | NXP

MC9S12DP512MPVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12DJ64MPVE MC9S12DP512MPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor HCS12 HCS12 (CPU12), 16-bit CISC
Core Size 16-Bit 16-bit
Core Architecture CISC —
Speed (CPU Clock) 25 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) 512 KB (512K x 8) Flash
Program Memory Type FLASH FLASH (0.25 um)
RAM Size 4 KB 12 KB
EEPROM Size 1 KB 4 KB
Number of I/O Lines 91 —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Connectivity CANbus, I2C, SCI, SPI —
Peripherals PWM, WDT —
Number of CAN Controllers 2 (CAN 2.0 A/B) —
Oscillator Type Internal —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5 V core / 5 V I/O —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Temperature Grade Automotive —
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Number of I/O — 91 general-purpose I/O
ADC Resolution — 10-bit
Number of ADC Channels — 16 (two 8-channel 10-bit ADCs)
Serial Interfaces — 2x SCI (asynchronous serial), IIC, SPI
Timers — 8-channel enhanced capture timer (IC/OC)
PWM Channels — 8-channel pulse-width modulator
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá