MC9S12DP512MPVE vs S9S12DP51J4MPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12DP512MPVE bằng NXP Semiconductors và S9S12DP51J4MPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12DP512MPVE MC9S12DP512MPVE - 16-bit 25MHz 512KB Flash MCU | NXP

MC9S12DP512MPVE - 16-bit 25MHz 512KB Flash MCU | NXP

MC9S12DP512MPVE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12DP51J4MPVE S9S12DP51J4MPVE - 16-Bit 50MHz 256KB Flash MCU | NXP | 112-LQFP

S9S12DP51J4MPVE - 16-Bit 50MHz 256KB Flash MCU | NXP | 112-LQFP

S9S12DP51J4MPVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12DP512MPVE S9S12DP51J4MPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor HCS12 (CPU12), 16-bit CISC —
Core Size 16-bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz 50 MHz
Program Memory Size 512 KB (512K x 8) Flash 256 KB (256K x 8) FLASH
RAM Size 12 KB [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size 4 KB [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O 91 general-purpose I/O —
ADC Resolution 10-bit —
Number of ADC Channels 16 (two 8-channel 10-bit ADCs) —
Serial Interfaces 2x SCI (asynchronous serial), IIC, SPI —
Timers 8-channel enhanced capture timer (IC/OC) —
PWM Channels 8-channel pulse-width modulator —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Program Memory Type FLASH (0.25 um) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 5 V (internal regulator from 12 V battery)
Trạng thái vòng đời Active —
Core — CPU12 (HCS12)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Số chân — 112
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC — 10-bit, multi-channel (channel count [DATA_NEEDED])
Communication Interfaces — CAN, SCI/UART, SPI, I2C
Series — S12D (automotive and industrial)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá