MC9S12DT128MPVE vs MC908AZ60AVFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12DT128MPVE bằng NXP Semiconductors và MC908AZ60AVFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12DT128MPVE MC9S12DT128MPVE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, LQFP-112 | NXP

MC9S12DT128MPVE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, LQFP-112 | NXP

MC9S12DT128MPVE Nrnd
NXP Semiconductors
MC908AZ60AVFUE MC908AZ60AVFUE - HC08 8-Bit MCU 60KB Flash 8.4MHz QFP-64 | NXP

MC908AZ60AVFUE - HC08 8-Bit MCU 60KB Flash 8.4MHz QFP-64 | NXP

MC908AZ60AVFUE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12DT128MPVE MC908AZ60AVFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core HCS12 HC08 CPU08
Core Architecture 16-bit —
Maximum Clock Speed 25 MHz —
Flash Program Memory 128KB (128K x 8) —
RAM 8KB (8K x 8) 2 KB
EEPROM 2KB (2K x 8) 2 KB
Supply Voltage Range 2.35 V to 5.25 V —
Number of I/O 91 —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 16 (two 8-channel 10-bit ADCs) —
PWM Channels 8-channel —
Serial Interfaces 2x SCI, IIC 2x SCI (UART), 1x SPI
Timers 8-channel IC/OC enhanced capture timer 6-channel timer, periodic interrupt timer
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +105C
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 64-QFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Temperature Grade Automotive —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) End of Life (per NXP PCN)
Oscillator Type Internal —
Bit Width — 8-bit
Program Memory — 60 KB FLASH
Maximum CPU Frequency — 8.4 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V typical
I/O Pins — 52
ADC — 8-channel 10-bit
CAN Module — MSCAN08 (CAN 2.0 A/B)
Family — M68HC08 HC08AS/AZ

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá