MC9S12E32CFUE vs MC9S12E128CFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12E32CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12E128CFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12E32CFUE MC9S12E32CFUE - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, QFP-80 | NXP

MC9S12E32CFUE - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, QFP-80 | NXP

MC9S12E32CFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12E128CFUE MC9S12E128CFUE - 16-Bit HCS12 MCU, 128KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12E128CFUE - 16-Bit HCS12 MCU, 128KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12E128CFUE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12E32CFUE MC9S12E128CFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Series HCS12 S12E Family HCS12 / S12E
Core Processor HCS12 (16-bit CISC) HCS12
Core Size 16-bit 16-Bit
CPU Speed 25 MHz (with PLL up to 50 MHz bus) —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) Flash 128 KB (128K x 8)
RAM Size 2 KB 8 KB
EEPROM Size 1 KB [DATA_NEEDED: EEPROM size in bytes]
Hộp / Vỏ 80-QFP (14x14 mm) 80-QFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (VDD) 2.97 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (extended -40C to +125C variants exist) -40 C to +85 C
ADC 8-channel, 10-bit —
Connectivity CAN, SCI, SPI EBI/EMI, I2C, SCI, SPI
Peripherals PWM, Timers (ECT/ECT_16B8C), BDM POR, PWM, WDT
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of I/O pins] 60
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Speed — 25 MHz (50 MHz internal bus via PLL)
Program Memory Type — FLASH
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá