MC9S12GC128CPBER vs MC9S12C32CPBE25 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC128CPBER bằng NXP Semiconductors và MC9S12C32CPBE25 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC128CPBER MC9S12GC128CPBER - 16-bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12GC128CPBER - 16-bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12GC128CPBER ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12C32CPBE25 MC9S12C32CPBE25 - HCS12 16-bit MCU 32KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12C32CPBE25 - HCS12 16-bit MCU 32KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12C32CPBE25 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC128CPBER MC9S12C32CPBE25
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor HCS12 (CPU12), 16-bit —
Core Size 16-bit —
Speed 25MHz —
Program Memory Size 128KB (128K x 8) Flash —
RAM Size 4K x 8 —
Number of I/O 35 —
Oscillator Type Internal —
Connectivity SCI, SPI —
Peripherals PWM, WDT, ADC, LVD —
Hộp / Vỏ 52-TQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Program Memory Type FLASH —
Data Converters [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Product Family — HCS12 S12C (Goldfish)
Core — HCS12 16-bit CISC
CPU Clock Speed — 25 MHz
Program Memory — 32 KB (32K x 8) Flash
RAM — 2 KB
Supply Voltage Range — 2.97 V to 5.5 V
On-chip Voltage Regulator — Yes (bandgap-based Vreg)
PLL — Yes
ADC — 8-channel 10-bit
PWM — 16-bit PWM module
Communication — CAN, SCI, SPI
GPIO — Up to 60 (varies by package)
Hộp — LQFP-52 (10 x 10 mm)
Cấp MSL — 3
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá