MC9S12GC128CPBER vs S9S12GN16F1VLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC128CPBER bằng NXP Semiconductors và S9S12GN16F1VLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC128CPBER MC9S12GC128CPBER - 16-bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12GC128CPBER - 16-bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12GC128CPBER ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12GN16F1VLC S9S12GN16F1VLC - 16-Bit 25MHz S12G MCU 16KB Flash | NXP

S9S12GN16F1VLC - 16-Bit 25MHz S12G MCU 16KB Flash | NXP

S9S12GN16F1VLC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC128CPBER S9S12GN16F1VLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor HCS12 (CPU12), 16-bit —
Core Size 16-bit —
Speed 25MHz —
Program Memory Size 128KB (128K x 8) Flash —
RAM Size 4K x 8 —
Number of I/O 35 —
Oscillator Type Internal —
Connectivity SCI, SPI —
Peripherals PWM, WDT, ADC, LVD —
Hộp / Vỏ 52-TQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Program Memory Type FLASH —
Data Converters [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Core Architecture — HCS12 (16-bit CISC)
CPU Frequency — 25 MHz
Program Memory (Flash) — 16 KB
RAM — 2 KB
Operating Voltage — 3.3 V / 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Hộp — 32-LQFP (7x7 mm)
Communication Interfaces — CAN, LIN/SAE J2602, SCI, SPI, I2C
ADC — 10-bit
Timer Module — 8-channel TIM (PWM/capture/compare)
Automotive Qualification — AEC-Q100
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Flash ECC — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá