MC9S12GC16CFUE vs MC9S12C64CFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC16CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12C64CFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC16CFUE MC9S12GC16CFUE - HCS12 16-bit MCU, 16KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12GC16CFUE - HCS12 16-bit MCU, 16KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12GC16CFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12C64CFUE MC9S12C64CFUE - 16-bit HCS12 MCU, 64KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12C64CFUE - 16-bit HCS12 MCU, 64KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12C64CFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC16CFUE MC9S12C64CFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture HCS12 (16-bit CISC) —
CPU Bit Width 16-bit —
Maximum CPU Frequency 25 MHz —
Program Memory (Flash) 16 KB (16K x 8) —
RAM Size 1 KB (1K x 8) 4 KB
Number of I/O Pins 60 —
Hộp 80-QFP (14x14 mm) 80-pin LQFP (QFP 80), 14x14 mm
Supply Voltage (external) 2.97 V to 5.5 V (single 5 V supply; internal Vreg generates core VDD) —
Oscillator Type Internal (with PLL) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C
Series S12GC / HCS12 —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance per NXP product page] Compliant
Family Automotive body and chassis MCU —
On-chip Voltage Regulator Yes (bandgap-based, generates internal VDD) Bandgap-based Vreg (internal VDD)
PLL Yes (allows power/performance scaling) —
Data Paths Full 16-bit throughout —
Core — HCS12 (CPU12)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Program Memory Size — 64 KB Flash
Tần số xung maksimum — 50 MHz (PLL, internal bus)
Base Clock Frequency — 25 MHz
Điện áp cung cấp — 2.97 V to 5.5 V
I/O Pins — 31
ADC — 8-channel, 10-bit
CAN — 1 x CAN 2.0 A/B (1 Mbit/s)
UART (SCI) — 2
SPI — 1
Timers — ECT 16-bit, 8-bit modulo, PWM, PIT
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Debug Interface — BDM (single-wire Background Debug Mode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá