MC9S12GC16CFUE vs MC9S12DJ128VFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC16CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12DJ128VFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC16CFUE MC9S12GC16CFUE - HCS12 16-bit MCU, 16KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12GC16CFUE - HCS12 16-bit MCU, 16KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12GC16CFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12DJ128VFUE MC9S12DJ128VFUE - 16-Bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12DJ128VFUE - 16-Bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

MC9S12DJ128VFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC16CFUE MC9S12DJ128VFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture HCS12 (16-bit CISC) —
CPU Bit Width 16-bit —
Maximum CPU Frequency 25 MHz —
Program Memory (Flash) 16 KB (16K x 8) —
RAM Size 1 KB (1K x 8) —
Number of I/O Pins 60 —
Hộp 80-QFP (14x14 mm) 80-pin plastic LQFP/PQFP, 14 x 14 mm
Supply Voltage (external) 2.97 V to 5.5 V (single 5 V supply; internal Vreg generates core VDD) —
Oscillator Type Internal (with PLL) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 °C to 105 °C
Series S12GC / HCS12 —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance per NXP product page] —
Family Automotive body and chassis MCU —
On-chip Voltage Regulator Yes (bandgap-based, generates internal VDD) —
PLL Yes (allows power/performance scaling) —
Data Paths Full 16-bit throughout —
Core Processor — HCS12 16-bit CISC core
Maximum Clock Speed — 25 MHz per DigiKey; conflicting third-party result states 50 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Program Memory — 128 KB Flash (128K x 8)
EEPROM Memory — 2 KB (2K x 8)
RAM Memory — 8 KB
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 2.75 V
I/O Ports — 59
Discrete Digital I/O Lines — 20
ADC — Two 8-channel 10-bit ADCs
PWM — 8-channel PWM
Serial Communication Interfaces — Two asynchronous serial communication interfaces
Connectivity — CANbus, I2C, SCI, and SPI
Timers — Enhanced capture timer and watchdog timer
Mounting — Surface mount
Trạng thái vòng đời — NRND according to the NXP product page result
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: exact suffix qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá