MC9S12GC16MFUE vs MC9S12GC16CPBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC16MFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12GC16CPBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC16MFUE MC9S12GC16MFUE - HCS12 16-bit MCU, 16KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12GC16MFUE - HCS12 16-bit MCU, 16KB Flash, 80-QFP | NXP

MC9S12GC16MFUE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12GC16CPBE MC9S12GC16CPBE - 16-bit HCS12 MCU 16KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12GC16CPBE - 16-bit HCS12 MCU 16KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12GC16CPBE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC16MFUE MC9S12GC16CPBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Core HCS12 (CISC, 16-bit) —
Processor Series S12GC —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Program Memory Size 16 KB Flash (16K x 8) —
RAM Size 1 KB [DATA_NEEDED: RAM Size]
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Điện áp cung cấp 2.5 V / 5 V —
Number of I/O Pins 60 (approx., varies by peripheral allocation) —
Hộp 80-QFP (14x14 mm) 52-LQFP / TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial/automotive) [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
A/D Converter 8-channel, 10-bit —
Communication Interfaces SCI (UART), SPI, CAN 2.0A/B —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) / OnCE —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Core Processor — HCS12 (S12) CISC
Core Size — 16-bit
Speed — 25 MHz
Flash Memory — 16KB (16K x 8)
Supply Voltage Range — 2.97 V to 5.5 V (internal Vreg, nominal 2.5V/5V operation)
Số chân — 52
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM Size]
Oscillator Type — [DATA_NEEDED: Oscillator Type]
Peripherals — PLL for frequency/power trade-off; bandgap-based on-chip voltage regulator
Family — S12 G-Family (GOLDFISH - EPP)
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá