MC9S12GC32MFUE vs MCS12GC64CFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC32MFUE bằng NXP Semiconductors và MCS12GC64CFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC32MFUE MC9S12GC32MFUE - HCS12 16-Bit MCU 32KB Flash | NXP | 80-QFP

MC9S12GC32MFUE - HCS12 16-Bit MCU 32KB Flash | NXP | 80-QFP

MC9S12GC32MFUE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCS12GC64CFUE MCS12GC64CFUE - 16-Bit 25MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCS12GC64CFUE - 16-Bit 25MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCS12GC64CFUE Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC32MFUE MCS12GC64CFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Core HCS12 (CPU12) —
Core Size 16-Bit 16-bit
Core Architecture CISC —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) Flash —
RAM Size 2 KB (2K x 8) 4K x 8 bits
EEPROM Size [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Maximum Bus Frequency 25 MHz (PLL up to 50 MHz) —
Supply Voltage Range 2.5 V / 5 V (2.97 V to 5.5 V external supply) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Number of I/O 60 —
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, WDT Power-on reset (POR), PWM, watchdog timer (WDT)
Hộp 80-QFP (PQFP, 14x14 mm) 80-QFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount [DATA_NEEDED: mounting type]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series S12GC HCS12
Product Type — 16-bit HCS12 microcontroller
Core Processor — HCS12
Maximum Speed — 25 MHz
Program Memory — 64 KB flash
Program Memory Organization — 64K x 8 bits
Number of I/O Pins — 60
Package Dimensions — 14 x 14 mm
Core Frequency — 25 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Flash Endurance — [DATA_NEEDED: flash endurance]
Maximum Clock Output — [DATA_NEEDED: maximum clock output]
EEPROM — Not specified in verified data
Trạng thái vòng đời — Obsolete
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá