MC9S12GC64MFUE vs MC9S12C64VFUE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S12GC64MFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12C64VFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S12GC64MFUE | MC9S12C64VFUE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Core | HCS12 (16-bit CISC) | HCS12 (16-bit CISC) |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16 bit | — |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Program Memory Size | 64 KB (64K x 8) | — |
| Maximum CPU/Bus Clock | 50 MHz | — |
| Supply Voltage (External) | 2.97 V to 5.5 V | — |
| Core Supply Voltage | 2.35 V to 2.75 V (internal) | — |
| I/O Ports | 60 | — |
| I/O Supply | 5 V typical (with internal regulator) | — |
| Package Type | QFP-80 (14x14 mm, PQFP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| CPU Frequency | — | 25 MHz (50 MHz max internal bus via PLL) |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| RAM | — | 4 KB |
| Hộp | — | 80-LQFP (14x14 mm), VFUE suffix |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.97 V to 5.5 V (single 5 V supply via internal Vreg) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial, V suffix) |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| CAN (MSCAN) | — | 1 x CAN 2.0 A/B |
| SCI/UART | — | 2 |
| SPI | — | 1 |
| Timers / PWM | — | ECT (16-bit, 8-ch), TIM (16-bit), PWM (8-ch, 8-bit) |
| GPIO (max) | — | 31 (per datasheet table) |
| Debug Interface | — | BDM (Background Debug Mode) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |