MC9S12GC96MPBE vs MC9S12C32MPBE25 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC96MPBE bằng NXP Semiconductors và MC9S12C32MPBE25 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC96MPBE MC9S12GC96MPBE - 16-Bit 25MHz 96KB Flash HCS12 MCU | NXP

MC9S12GC96MPBE - 16-Bit 25MHz 96KB Flash HCS12 MCU | NXP

MC9S12GC96MPBE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12C32MPBE25 MC9S12C32MPBE25 - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 25MHz | NXP

MC9S12C32MPBE25 - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 25MHz | NXP

MC9S12C32MPBE25 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC96MPBE MC9S12C32MPBE25
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core HCS12 (16-bit CPU) —
Bus Clock Speed 25 MHz —
Flash Memory 96 KB (96K x 8) —
RAM 4 KB —
EEPROM 1 KB —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Điện áp cung cấp 2.35 V to 2.75 V (3.3 V typical) —
I/O Pins 60 —
ADC 10-bit, 16-channel —
PWM Channels 8-channel —
Timers Enhanced Capture Timer (ECT), 8 channels —
Communication 1x CAN 2.0 A/B, 2x SCI (UART), 2x SPI, 1x I2C —
Hộp 52-LQFP / 52-TQFP (10x10 mm) 52-TQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive grade, PBE suffix) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS details - see NXP product page
Core Processor — HCS12 (CPU12)
Core Size — 16-bit
Architecture — CISC, CMOS
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Program Memory Size — 32KB (32K x 8) Flash
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Supply Voltage Range — 2.97 V to 5.5 V
Voltage Regulator — On-chip bandgap-based Vreg generates internal VDD
PLL — Yes, on-chip phase-locked loop
Package Code — S-PQFP-G52 (JESD-30)
Terminal Pitch — 0.65 mm
Packaging — Tray
Product Series — S12C (MC9S12C-Family, GOLDFISH)
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs) per NXP
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list - SCI/SPI/ATD/PIT]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá