MC9S12XA256CAAR vs S912XEQ512J2MAAR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12XA256CAAR bằng NXP Semiconductors và S912XEQ512J2MAAR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12XA256CAAR MC9S12XA256CAAR - 16-bit 256KB Flash MCU 80MHz | NXP

MC9S12XA256CAAR - 16-bit 256KB Flash MCU 80MHz | NXP

MC9S12XA256CAAR Obsolete
NXP Semiconductors
S912XEQ512J2MAAR S912XEQ512J2MAAR - 16-bit 50MHz 512KB MCU | NXP | Automotive

S912XEQ512J2MAAR - 16-bit 50MHz 512KB MCU | NXP | Automotive

S912XEQ512J2MAAR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12XA256CAAR S912XEQ512J2MAAR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Core Processor HCS12X HCS12X (S12X)
Core Size 16-Bit 16-bit
Maximum CPU Frequency 80 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) Flash —
RAM Size 16 KB —
EEPROM Size 4 KB —
Number of I/O 59 [DATA_NEEDED: number of I/O]
Hộp 80-LQFP (14x14 mm) 80-QFP (14x14 mm), PQFP-80
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity EBI/EMI, I2C, IrDA, LINbus, SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT —
ADC 8-channel 10-bit —
Co-Processor XGATE —
Điện áp cung cấp 2.5 V 1.8V / 2.8V / 5V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temperature grade range] -40C to +125C
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Part Status Obsolete —
Series HCS12X —
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Flash Memory — 512KB (512K x 8)
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: CAN/LIN/SPI/SCI configuration]
Qualification — Automotive AEC-Q100 Qualified
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Lifecycle Stage — Active
Terminal Form — Gull Wing
Terminal Count — 80

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá