MC9S12XDT256CAG vs MC68HC16Z1CEH16 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S12XDT256CAG bằng NXP Semiconductors và MC68HC16Z1CEH16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S12XDT256CAG - 16-bit HCS12X MCU, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP
MC9S12XDT256CAG ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC68HC16Z1CEH16 - 16MHz CPU16 MCU 1K RAM ROMless 132-PQFP | NXP
MC68HC16Z1CEH16 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S12XDT256CAG | MC68HC16Z1CEH16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core | HCS12X (16-bit CISC with XGATE co-processor) | CPU16 (16-bit CISC) |
| Program Memory | 256 KB Flash | ROMless (external memory required) |
| RAM | 16 KB | — |
| EEPROM | 4 KB | — |
| Maximum CPU Frequency | 80 MHz | — |
| Supply Voltage - Core | 2.35 V to 2.75 V | — |
| Supply Voltage - I/O | 4.5 V to 5.5 V | — |
| I/O Pins | 119 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 144-pin LQFP (20x20 mm) | 132-pin PQFP (24.13 x 24.13 mm) |
| CAN Controllers (MSCAN) | 5 (CAN 2.0 A/B) | — |
| SCI / SPI | Yes | — |
| ADC | 16-channel, 10-bit | — |
| PWM Channels | 8 | — |
| Timers | ECT (Enhanced Capture Timer) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Debug Interface | BDM (Background Debug Mode) | — |
| Trạng thái vòng đời | No Longer Manufactured (per NXP product page) | — |
| Series | — | M68HC16Z1 |
| Maximum CPU Clock | — | 16 MHz |
| On-chip RAM | — | 1 KB |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 16-bit |
| Operating Voltage | — | 3.3 V / 5 V |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Code Compatibility | — | Upwardly compatible with M68HC11 family |
| Internal Bus | — | IMB (Intermodule Bus) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |