MC9S12XDT256CAG vs MC9S12H256VFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12XDT256CAG bằng NXP Semiconductors và MC9S12H256VFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12XDT256CAG MC9S12XDT256CAG - 16-bit HCS12X MCU, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC9S12XDT256CAG - 16-bit HCS12X MCU, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC9S12XDT256CAG ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12XDT256CAG MC9S12H256VFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Core HCS12X (16-bit CISC with XGATE co-processor) —
Program Memory 256 KB Flash —
RAM 16 KB —
EEPROM 4 KB 4 KB
Maximum CPU Frequency 80 MHz —
Supply Voltage - Core 2.35 V to 2.75 V —
Supply Voltage - I/O 4.5 V to 5.5 V —
I/O Pins 119 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +105 C (automotive)
Hộp 144-pin LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm)
CAN Controllers (MSCAN) 5 (CAN 2.0 A/B) —
SCI / SPI Yes —
ADC 16-channel, 10-bit —
PWM Channels 8 —
Timers ECT (Enhanced Capture Timer) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Trạng thái vòng đời No Longer Manufactured (per NXP product page) —
Core Processor — HCS12 CPU12
Core Size — 16-Bit
Core Architecture — CISC
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) FLASH
Data RAM — 12 KB
Number of I/O Pins — 99
Điện áp cung cấp — 2.5 V core / 5 V I/O
Connectivity — CANbus (2x), I2C, SCI, SPI
Peripherals — LCD driver, POR, PWM, WDT
Automotive Qualification — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá