MC9S12XEP100CAL vs MC9S12DT128MPVE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S12XEP100CAL bằng NXP Semiconductors và MC9S12DT128MPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S12XEP100CAL - S12X 16-bit MCU 1MB Flash 50MHz LQFP-112
MC9S12XEP100CAL ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MC9S12DT128MPVE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, LQFP-112 | NXP
MC9S12DT128MPVE NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S12XEP100CAL | MC9S12DT128MPVE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core | HCS12X (CISC) | HCS12 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 50 MHz | — |
| Program Memory Size | 1 MB Flash | — |
| RAM Size | 64 KB | — |
| EEPROM Size | 4 KB | — |
| ADC | 16-channel, 12-bit, 3 us conversion | — |
| Co-Processor | XGATE peripheral engine | — |
| Điện áp cung cấp | 1.72 V to 1.98 V core (single 5 V supply via internal regulator) | — |
| General Purpose I/O | 91 pins | — |
| Memory Protection Unit | Yes (supervisor/user modes) | — |
| Timers | ECT, PIT, RTI | 8-channel IC/OC enhanced capture timer |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +125C |
| Hộp | 112-LQFP (20 x 20 mm) | 112-LQFP (20x20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Communication Interfaces | CAN, SCI/UART, SPI (counts per family datasheet) | — |
| Core Architecture | — | 16-bit |
| Maximum Clock Speed | — | 25 MHz |
| Flash Program Memory | — | 128KB (128K x 8) |
| RAM | — | 8KB (8K x 8) |
| EEPROM | — | 2KB (2K x 8) |
| Supply Voltage Range | — | 2.35 V to 5.25 V |
| Number of I/O | — | 91 |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | 16 (two 8-channel 10-bit ADCs) |
| PWM Channels | — | 8-channel |
| Serial Interfaces | — | 2x SCI, IIC |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Temperature Grade | — | Automotive |
| Trạng thái vòng đời | — | NRND (Not Recommended for New Designs) |
| Oscillator Type | — | Internal |