MC9S12XEP768CAG vs MC9S12XD256CAL So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12XEP768CAG bằng NXP Semiconductors và MC9S12XD256CAL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12XEP768CAG MC9S12XEP768CAG - 16-Bit HCS12X MCU 768KB Flash 144-LQFP | NXP

MC9S12XEP768CAG - 16-Bit HCS12X MCU 768KB Flash 144-LQFP | NXP

MC9S12XEP768CAG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12XEP768CAG MC9S12XD256CAL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core HCS12X (16-bit) with XGATE co-processor —
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Program Flash 768 KB (768K x 8) with ECC —
SRAM 32 KB —
Data Flash [DATA_NEEDED: Data Flash size] —
Operating Voltage 1.8V / 2.8V / 5V —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: full VIN min/max range] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (automotive grade) -40C to +125C (automotive grade A suffix)
CAN Modules 4 x msCAN (CAN 2.0A/B) —
ADC 2 x 10-bit ADC, up to 24 channels —
PWM Channels Up to 8 channels —
SCI / LIN 2 x SCI (LIN-capable) —
SPI 3 x SPI —
Timers 8-channel 16-bit timer with capture/compare —
Debug Interface JTAG and BDM —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — HCS12X (16-bit CISC)
Core Size — 16-bit
Bus Frequency — 80 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
RAM Size — 12 KB
EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Supply Voltage (VDD) — 2.35 V to 2.75 V
I/O Voltage — 5 V (2.5 V/5 V dual rail)
I/O Count — 119 I/O ports
Peripherals — CRG (clocks and reset generator), SCI, SPI, CAN, ADC
Connectivity — CANbus, SCI, SPI
Qualification — AEC-Q100 (automotive)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá