MC9S12XEQ512CAG vs MC9S12XD64CAA So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12XEQ512CAG bằng NXP Semiconductors và MC9S12XD64CAA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12XEQ512CAG MC9S12XEQ512CAG - 16-Bit S12X MCU, 512KB Flash, 50MHz, 144-LQFP | NXP

MC9S12XEQ512CAG - 16-Bit S12X MCU, 512KB Flash, 50MHz, 144-LQFP | NXP

MC9S12XEQ512CAG ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12XD64CAA MC9S12XD64CAA - 16-bit 80MHz S12X MCU, 64KB Flash | NXP

MC9S12XD64CAA - 16-bit 80MHz S12X MCU, 64KB Flash | NXP

MC9S12XD64CAA Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12XEQ512CAG MC9S12XD64CAA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core HCS12X (16-bit CISC) —
Co-processor XGATE (RISC, 2x bus speed) —
Bus Speed (Max) 50 MHz —
Program Flash 512 KB (512K x 8) —
RAM 32 KB 4 KB
EEPROM (emulated) [DATA_NEEDED: emulated EEPROM size] —
ADC 12-bit, 3 us conversion time 8-channel, 10-bit
Operating Voltage 1.8 V / 2.8 V / 5 V (multi-supply I/O) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 80-QFP (PQFP, 14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication CAN, SCI, SPI —
Timers ECT, PIT, RTI —
Security Memory Protection Unit (supervisor/user modes) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Series S12XE Family —
Core Processor — HCS12X (16-bit CISC)
Core Size — 16-Bit
Maximum CPU Clock — 80 MHz
Internal Bus Speed — 40 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
EEPROM — 1 KB
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 2.75 V (3.3 V) or 5 V
I/O Pins (GPIO) — 59
Total I/O Ports — 119 (per digchip listing)
Connectivity — CAN, I2C, IrDA, LINbus, SCI (UART), SPI
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
ROM Type — Flash
Lifecycle Stage — Not For New Designs (NRND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá