MC9SDG128ECPVR2-FR vs MC908BD48IBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9SDG128ECPVR2-FR bằng NXP Semiconductors và MC908BD48IBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9SDG128ECPVR2-FR MC9SDG128ECPVR2-FR - 16-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

MC9SDG128ECPVR2-FR - 16-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

MC9SDG128ECPVR2-FR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC908BD48IBE MC908BD48IBE - 8-Bit HC08 MCU 48KB Flash 42-PDIP | NXP

MC908BD48IBE - 8-Bit HC08 MCU 48KB Flash 42-PDIP | NXP

MC908BD48IBE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9SDG128ECPVR2-FR MC908BD48IBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Product Type 16-bit HCS12X microcontroller —
Core Processor HCS12X —
Core Size 16-bit —
Maximum Clock Speed 50 MHz —
Flash Memory 128 KB —
Flash Organization 128K × 8 bits —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SPI, I²C —
Hộp 112-LQFP 42-PDIP / SPDIP (42-pin Shrink PDIP, through-hole)
Package Body Size 20 mm × 20 mm —
Kiểu lắp đặt Surface mount Through-Hole
Manufacturer Freescale Semiconductor, now NXP Semiconductors —
Voltage Rating [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: industrial temperature grade]
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM capacity] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] —
Timer Peripherals [DATA_NEEDED: timer configuration] —
Watchdog [DATA_NEEDED: watchdog features] —
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Core — HC08 (M68HC08 CISC, 8-bit)
Processor Series — HC08BD
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Maximum Bus Frequency — 6 MHz
Program Memory Size — 48 KB (47 KB user-accessible) Flash
RAM Size — 1 KB
Điện áp cung cấp — 5 V (typical HC08 Vdd range)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: total I/O count]
Communication Interfaces — SCI (UART), [DATA_NEEDED: SPI/I2C availability]
Timers — Multiple 16-bit timer channels
Watchdog / COP — Yes (COP watchdog)
AEC-Q100 — not_applicable (industrial / appliance grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá