MC9SDT256BCPVR2 vs MC9SDG128EVPVR2 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9SDT256BCPVR2 bằng NXP Semiconductors và MC9SDG128EVPVR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9SDT256BCPVR2 MC9SDT256BCPVR2 - 256KB HCS12 Microcontroller | NXP

MC9SDT256BCPVR2 - 256KB HCS12 Microcontroller | NXP

MC9SDT256BCPVR2 Unknown
NXP Semiconductors
MC9SDG128EVPVR2 MC9SDG128EVPVR2 - 16-Bit 50MHz 128KB Flash MCU 112-LQFP | Freescale/NXP

MC9SDG128EVPVR2 - 16-Bit 50MHz 128KB Flash MCU 112-LQFP | Freescale/NXP

MC9SDG128EVPVR2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9SDT256BCPVR2 MC9SDG128EVPVR2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type Microcontroller IC —
Architecture HCS12 —
Instruction Set 16-bit HCS12 CISC —
Program Memory 256KB flash —
Manufacturer NXP Semiconductors / Freescale —
Hộp 48-pin LQFP (CPV) 112-LQFP (20x20 mm)
Package Family LQFP surface-mount package —
Core Frequency [DATA_NEEDED: Core Frequency] —
RAM [DATA_NEEDED: RAM] —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: Operating Voltage] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
I/O Count [DATA_NEEDED: I/O Count] —
Clock Sources [DATA_NEEDED: Clock Sources] —
Peripheral Set [DATA_NEEDED: Peripheral Set] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC] —
Timers [DATA_NEEDED: Timers] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: Communication Interfaces] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Reported by LCSC listing Compliant
Supplier Listing Rochester Electronics, LLC via DigiKey —
Reported LCSC Price $47.1171 —
Core Architecture — CPU12 (HC12)
Bề rộng đường dữ liệu — 16-Bit
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM/EE emulation size]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD min/max]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/automotive grade]
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Peripherals — CAN, SPI, SCI, PWM, ADC (per S12DG family)
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá