MCF51AC256AVPUE vs MCF51AG96VLF So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51AC256AVPUE bằng NXP Semiconductors và MCF51AG96VLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51AC256AVPUE - ColdFire V1 32-bit MCU, 256KB Flash, 50MHz | NXP
MCF51AC256AVPUE ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCF51AG96VLF - Coldfire V1 32-Bit 50MHz 96KB Flash MCU | NXP
MCF51AG96VLF ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51AC256AVPUE | MCF51AG96VLF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Core Architecture | ColdFire V1 (32-bit RISC) | — |
| Program Memory (Flash) | 256 KB | — |
| Maximum CPU Frequency | 50 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Operating Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Hộp | 64-pin LQFP (10x10 mm) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Series | Flexis MCF51AC | MCF51AG |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status from datasheet] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Supply Voltage (typical) | 3.3 V / 5 V dual | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: GPIO pin count] | 39 |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] | — |
| Timer / PWM Modules | [DATA_NEEDED: timer and PWM channel count] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C/CAN availability] | — |
| Core Processor | — | Coldfire V1 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Maximum CPU Speed | — | 50 MHz |
| Program Memory Size | — | 96 KB (96K x 8) |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| RAM Size | — | 16K x 8 |
| Connectivity | — | SCI, SPI |
| Peripherals | — | DMA, LVD, PWM, WDT |
| Part Status | — | Obsolete |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |