MCF51AC256BCLKE vs MC9S08AC60CFDE So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF51AC256BCLKE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC60CFDE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF51AC256BCLKE MCF51AC256BCLKE - 32-bit ColdFire V1 MCU, 256KB Flash, 50MHz | NXP

MCF51AC256BCLKE - 32-bit ColdFire V1 MCU, 256KB Flash, 50MHz | NXP

MCF51AC256BCLKE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC9S08AC60CFDE MC9S08AC60CFDE - 8-bit S08 MCU 60KB Flash 40MHz QFN-48 | NXP

MC9S08AC60CFDE - 8-bit S08 MCU 60KB Flash 40MHz QFN-48 | NXP

MC9S08AC60CFDE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF51AC256BCLKE MC9S08AC60CFDE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor ColdFire V1 S08 (HCS08), 8-bit CISC
Core Size 32-bit 8-bit
Maximum Clock Speed 50 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) —
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 32 KB [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size N/A [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Connectivity I2C, SCI, SPI —
Peripherals LVD, PWM, WDT ADC, SCI, SPI, IIC
Number of I/O 69 38
Hộp LQFP-80 (14x14 mm) 48-QFN-EP (7x7 mm), 48-VFQFN Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series MCF51AC (Flexis) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] 10-bit
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] ROHS COMPLIANT (per distributor datasheet listing)
Part Status End of Life (per NXP product page) —
CPU Clock Speed — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
Flash Memory — 60 KB (60K x 8)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V / 5 V
ADC Channels — Up to 16-channel with automatic compare function
Communication Interfaces — 2x SCI (LIN 2.0, SAE J2602), SPI, IIC
Family Compatibility — Pin-, peripheral- and tool-compatible with MCF51AC256/128 (Flexis)
Trạng thái vòng đời — NRND (per NXP product page)
Packaging — Tray
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá